ốc bươu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ốc nước ngọt cỡ nhỡ, có vỏ hình nón, đáy vỏ tròn, thường được dùng làm thực phẩm: "Ốc bươu" là tên gọi chung cho một số loài ốc thuộc họ Ampullariidae, sống ở môi trường nước ngọt như ao, hồ, ruộng lúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món ốc bươu xào me là đặc sản của nhiều quán ăn.
- Ruộng lúa này có nhiều ốc bươu vàng, cần phải tiêu diệt vì chúng phá hoại mùa màng.
- Bà tôi thường mua ốc bươu về ngâm nước vo gạo cho nhả hết bùn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ốc bươu đen": thường chỉ loài ốc bươu bản địa, vỏ có màu nâu sẫm hoặc đen, được ưa chuộng trong ẩm thực.
- Ốc bươu đen luộc chấm mắm gừng rất thơm ngon.
"Ốc bươu vàng" (Pomacea canaliculata): chỉ loài ốc bươu ngoại lai, vỏ màu vàng nâu, là loài xâm hại nguy hiểm cho cây lúa.
- Ốc bươu vàng sinh sản rất nhanh và gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Ốc bươu ta: cách gọi thân mật để chỉ ốc bươu đen bản địa, phân biệt với ốc bươu vàng ngoại lai.
- Ốc lác: một loại ốc nước ngọt khác, nhỏ hơn ốc bươu, vỏ mỏng và dẹt hơn.
- Ốc nhồi: tên gọi khác của ốc bươu đen ở một số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
- Ốc nhồi (thường dùng ở miền Bắc).
- Ốc bưu (cách viết biến thể).
Thành ngữ liên quan
- Chậm như ốc bươu: thành ngữ so sánh để chỉ sự chậm chạp, ì ạch.
- Cậu làm bài chậm như ốc bươu ấy, sắp hết giờ rồi.
- Thứ ốc nhỡ, đít tròn, thường làm đồ ăn.